
CHƯƠNG TRÌNH DẠY TIẾNG ANH NHƯ MỘT NGÔN NGỮ THỨ HAI (ENGLISH AS A SECOND LANGUAGE), TOÁN, KHOA HỌC THEO ĐỊNH DẠNG CHƯƠNG TRÌNH CAMBRIDGE TẠI THE IVY-LEAGUE VIETNAM (ONLINE LEARNING)
Kính gửi các Phụ Huynh trên cả nước,
Hưởng ứng lời kêu gọi của Chính phủ "Dạy Tiếng Anh Như Một Ngôn Ngữ Thứ Hai" hay "English As A Second Language-ESL", Tôi thay mặt The Ivy-League Vietnam gửi tới các PH một chương trình đào tạo tiếng Anh bài bản nhất song song với các môn Toán và Khoa Học để tạo nên một Hành Trình Tiếp Cận Ngôn Ngữ Thứ Hai cho trẻ em Việt Nam.
Từ lâu chúng ta đã mong muốn TA trở thành một ngôn ngữ thứ hai ở Việt Nam, nhưng mong muốn này chỉ có thể thực hiện được khi chúng ta dạy trẻ em Việt với một thời lượng đủ lớn và chương trình bao phủ. Muốn con cái chúng ta học ESL thì các con không thể tách rời việc học hai môn Toán và Khoa Học bằng Tiếng Anh. Chính vì thế cá nhân tôi đã ấp ủ và xây dựng một chương để các trẻ em Việt Nam có thể học, sáng tạo, và phát triển tư duy ngôn ngữ, toán, và khoa học một cách toàn diện nhất. Và Cambridge English-Math, Science Primary đã ra đời từ tầm nhìn đó.
Các Phụ huynh hãy đọc thật kỹ Chương trình này nhé:
1. Cambridge ESL cho Học Sinh Tiểu Học (Primary Cambridge English As A Second Language)
Cambridge ESL sẽ dạy các con theo đúng định dạng chương trình Cambridge đang giảng dạy tại các trường quốc tế. Tôi lựa chọn giáo trình và giáo viên bản ngữ tới từ các nước Anh, Mỹ, Australia, Canada và các nước nói TA khác. Họ sẵn lòng hợp tác và dạy trẻ em Việt Nam chúng ta từ xa. Mục tiêu Chương trình giảng dạy Cambridge ESL giúp học sinh giao tiếp tự tin và hiệu quả, phát triển các kỹ năng tư duy cần thiết để phản hồi thông tin, phương tiện và các loại văn bản khác nhau. Nó cũng thúc đẩy việc học tập chủ động, phát triển kỹ năng tư duy và khuyến khích sự tham gia trí tuệ. Chương trình này xây dựng một nền tảng vững chắc cho việc học tiếp tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai, cũng như học tập thông qua tiếng Anh.
Các mục tiêu học tập trong khung chương trình học cung cấp một cấu trúc cho việc dạy và học. Chúng cũng cung cấp một tài liệu tham khảo để kiểm tra sự phát triển kiến thức, hiểu biết và kỹ năng của học sinh. Các mục tiêu học tập được chia thành các lĩnh vực học tập chính được gọi là “các mạch” (strands), mà xuyên suốt qua từng giai đoạn: Reading, Writing, Use of English, Listening, Speaking. Tất cả năm mạch này cùng nhau hỗ trợ phát triển kiến thức, kỹ năng và hiểu biết. Mạch Use of English cung cấp cho học sinh các kiến thức ngôn ngữ mà họ cần để tham gia vào ngôn ngữ một cách thụ động (Reading và Listening) và chủ động (Writing và Speaking).
Chương trình Tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai giúp học sinh có khả năng giao tiếp tự tin và hiệu quả, đồng thời phát triển các kỹ năng phê phán cần thiết để đáp ứng với các loại thông tin, phương tiện truyền thông và văn bản. Tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai cũng thúc đẩy phương pháp tiếp cận dựa trên sự thăm dò, phát triển kỹ năng tư duy và khuyến khích sự gắn bó về mặt trí tuệ. Chương trình này xây dựng nền tảng vững chắc cho việc học tiếp ngôn ngữ Anh như một ngôn ngữ thứ hai và cho việc học qua phương tiện tiếng Anh. Cấu trúc của Khung chương trình giáo dục Tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai hỗ trợ giảng dạy hiệu quả trong và giữa các giai đoạn tiểu học. Ví dụ, mối liên hệ giữa kỹ năng đọc và viết được làm rõ trong các mục tiêu học tập trong mỗi giai đoạn, và có sự tiến bộ rõ ràng về kỹ năng đọc, viết, nói và nghe qua các giai đoạn. Chương trình học hỗ trợ phương pháp tiếp cận tích hợp trong việc lập kế hoạch và giảng dạy để phát triển kỹ năng giao tiếp hiệu quả bằng tiếng Anh. Trong suốt chương trình học, học sinh quay lại và tương tác với ngôn ngữ ở các cấp độ sâu hơn và trong các bối cảnh khác nhau.
Các mục tiêu học tập dành cho học sinh học tiếng Anh như một ngôn ngữ thứ hai được dựa trên Khung Tham chiếu Châu Âu Chung về Ngôn ngữ (CEFR) của Hội đồng Châu Âu, được sử dụng rộng rãi cả trong và ngoài Châu Âu để đánh giá sự tiến bộ của học sinh trong việc học tiếng Anh. Phù hợp với CEFR, kết quả học tập trong mỗi lĩnh vực cho mỗi giai đoạn tiếp theo được định nghĩa về những gì học sinh nên có thể làm được bằng tiếng Anh. Sự phù hợp với CEFR giúp các trường học và phụ huynh dễ dàng hiểu được mức độ của chương trình tiếng Anh như một ngôn ngữ thứ hai.
2. CHƯƠNG TRÌNH CAMBRIDGE MATHEMATICS PRIMARY-TOÁN TIỂU HỌC
Chương trình Toán học Tiểu học Cambridge khuyến khích niềm đam mê lâu dài với tư duy phân tích và lý luận. Học sinh phát triển hiểu biết toàn diện về môn học, tập trung vào các nguyên tắc, mô hình, hệ thống, chức năng và mối quan hệ. Học sinh trở nên thành thạo về toán học và lưu loát trong tính toán, có thể áp dụng vào các tình huống hàng ngày.
Một đặc điểm độc đáo của chương trình toán tiểu học của chúng tôi là "Tư duy và Làm việc Toán học", bao gồm tám đặc trưng gắn kết và phụ thuộc lẫn nhau: cụ thể hóa (specialising), khái quát hóa (generalising), đưa ra giả thuyết (conjecturing), thuyết phục (convincing), đặc trưng hóa (characterising), phân loại (classifying), phê bình và cải thiện (critiquing and improving). Một bài toán chất lượng cao có thể vận dụng một hoặc nhiều đặc trưng này. Quá trình tư duy và làm việc toán học khuyến khích học sinh trao đổi với người khác, thách thức các ý tưởng và đưa ra bằng chứng để xác nhận các giả thuyết và lời giải. Khi học sinh tư duy và làm việc toán học, họ tích cực tìm cách hiểu các ý tưởng và xây dựng các kết nối giữa các sự kiện, quy trình và khái niệm khác nhau.
Các mục tiêu học tập trong khung chương trình cung cấp một cấu trúc cho việc giảng dạy và học tập. Chúng cũng cung cấp một tài liệu tham khảo để kiểm tra sự phát triển của học sinh về kiến thức, hiểu biết và kỹ năng. Các mục tiêu học tập được chia thành các lĩnh vực học tập chính được gọi là “các mạch”: Số học; Hình học và Đo lường; và Thống kê và Xác suất. Mặc dù mỗi mạch được trình bày riêng biệt, nó lại có mối liên kết chặt chẽ với các nhánh khác. Tư duy và Làm việc Toán học được tích hợp trong cả ba mạch của chương trình. Đó không phải là một mạch độc lập. Tư duy và làm việc toán học giúp học sinh nhìn nhận mọi thứ theo cách toán học để họ có thể hiểu tốt hơn các vấn đề toán học và tìm ra giải pháp cho chúng.
Mỗi mạch được chia thành các "tiểu mạch", được liệt kê trong biểu đồ trên. Dưới đây là mô tả ngắn gọn về mỗi mạch:
Số học
Học sinh bắt đầu học về số và các tính chất của chúng thông qua việc đếm các đối tượng. Học sinh biết rằng số biểu thị cho số lượng. Học sinh nhận diện các mẫu và dãy số của đối tượng và số, điều này giúp học sinh sớm làm quen với các khái niệm đại số sẽ học sau này. Khi học sinh phát triển khả năng cảm nhận số và nhận ra mối quan hệ giữa các số, học sinh hiểu được tầm quan trọng của giá trị vị trí, phân số và quá trình tính toán. Học sinh phát triển sự tự tin trong tính toán bằng cách học ước lượng trước, tính toán và sử dụng các chiến lược viết trước khi kiểm tra lại các giải pháp của họ bằng máy tính. Học sinh khám phá các định luật của số học và thứ tự các phép toán, và cách thức này giúp đơn giản hóa các phép tính. Từ Giai đoạn 4, học sinh bắt đầu tìm hiểu về tỷ lệ phần trăm, tương đương và số âm. Ở Giai đoạn 5, họ được giới thiệu về số thập phân, thứ tự các phép toán, tỷ lệ và tỷ số.
Hình học và Đo lường
Học sinh nghiên cứu các mối quan hệ hình học trong hai và ba chiều. Họ sử dụng ngôn ngữ toán học để mô tả các tính chất hình học của các hình dạng. Họ xác định các đường đối xứng, cũng như đối xứng phản chiếu và xoay. Học sinh khám phá vị trí và hướng để mô tả và giải thích chuyển động theo các điểm phương hướng và thứ tự. Học sinh cũng khám phá vị trí tương đối của các tọa độ. Từ Giai đoạn 5, họ sử dụng kiến thức về các hình 2D và tọa độ để vẽ điểm tạo thành các đường và dịch chuyển các hình dạng.
Khi học sinh khám phá đo lường, họ phát triển sự hiểu biết về các hệ thống đo lường khác nhau (chiều dài, khối lượng, dung tích, nhiệt độ và thời gian). Họ sử dụng kỹ năng ước lượng trước khi đo lường vật lý và tính toán câu trả lời cho các câu hỏi toán học. Học sinh khám phá mối quan hệ giữa chiều dài, diện tích và chu vi bằng cách khám phá các hình 2D trước và sau đó là các hình hợp. Thông qua mạch này, học sinh hiểu sự khác biệt giữa vẽ và phác thảo. Khi học sinh vẽ các đường và hình dạng, họ nên sử dụng các dụng cụ như thước và êke để đảm bảo các tính chất chính xác. Khi học sinh phác thảo các đường và hình dạng, họ hiểu rằng bản phác thảo của họ chỉ mang tính đại diện và có thể không chính xác.
Thống kê và Xác suất
Học sinh lập kế hoạch và tiến hành điều tra trong và giữa các tập dữ liệu. Họ nhận diện các điểm tương đồng và sự khác biệt trong và giữa các tập dữ liệu này để trả lời các câu hỏi thống kê và phi thống kê. Họ thảo luận về kết luận của mình và xem xét các nguồn gốc của sự biến động. Mạch này nhấn mạnh suy nghĩ thống kê để học sinh có thể hiểu và giải thích chúng ta sử dụng dữ liệu để làm gì, và làm thế nào dữ liệu trong và giữa các tập dữ liệu thay đổi và tại sao. Học sinh học cách giải thích dữ liệu được trình bày trong các biểu đồ, bảng, sơ đồ và đồ thị. Đây là một kỹ năng hữu ích sẽ giúp họ hiểu thông tin trong thế giới thực, thường được trình bày dưới dạng đồ họa. Học sinh tiến hành các cuộc điều tra thống kê đơn giản như một phần của chu kỳ điều tra thống kê bốn phần: (1) Specify Problems and Plan (2) Record Organize and Represent Data (3) Interpret Data (4) Discuss data and check predictions.
Khi học sinh khám phá xác suất, họ sử dụng ngôn ngữ liên quan đến các mẫu, ngẫu nhiên, cơ hội, khả năng và xác suất. Học sinh nhận ra sự khác biệt giữa các xác suất được mô hình hóa thông qua các thí nghiệm sử dụng một số lượng nhỏ và lớn các lần thử. Học sinh tiến hành các thí nghiệm cơ hội, sử dụng một số lượng nhỏ và lớn các lần thử để nhận ra sự khác biệt giữa kết quả thực nghiệm và lý thuyết. Học sinh trình bày và mô tả kết quả bằng ngôn ngữ của xác suất.
3. CHƯƠNG TRÌNH KHOA HỌC TIỂU HỌC-CAMBRIDGE SCIENCE PRIMARY
Cambridge Primary Science hỗ trợ người học phát triển sự tò mò lâu dài về thế giới tự nhiên và giúp họ tìm kiếm những giải thích khoa học cho các hiện tượng xung quanh. Người học sẽ phát triển một cách tiếp cận toàn diện đối với khoa học bằng cách kết hợp tư duy khoa học và kỹ năng thực hành cùng với kiến thức và sự hiểu biết, điều này rất quan trọng trong việc giải thích thế giới xung quanh chúng ta. Cách tiếp cận này cung cấp cho người học kiến thức và kỹ năng cần thiết để tiếp cận và vượt trội trong môn khoa học ở các giai đoạn học tập sau và đưa ra những lựa chọn sáng suốt, bao gồm cả việc cân nhắc các vấn đề về bền vững và đối phó với những thách thức mà môi trường của chúng ta đang phải đối mặt.
Việc bổ sung mảng Khoa học trong bối cảnh mới hỗ trợ giáo viên trong việc thể hiện tính thực tiễn của khoa học đối với người học. Việc nâng cao nhận thức của người học về khoa học trong thế giới xung quanh giúp họ nhận ra rằng "khoa học là dành cho tôi" và bắt đầu hành trình kết nối bản thân với môn học. Khung Chương trình Khoa học Cambridge Tiểu học cung cấp một bộ mục tiêu học tập toàn diện cho sáu giai đoạn. Khung chương trình này thường dành cho các học sinh từ 5 đến 11 tuổi, nhưng cũng có thể thích hợp để sử dụng cho các độ tuổi hơi khác nhau phù hợp với hoàn cảnh.
Các mục tiêu học tập trong khung chương trình cung cấp cấu trúc cho việc giảng dạy và học tập. Chúng cũng cung cấp một tài liệu tham khảo để kiểm tra sự phát triển kiến thức, hiểu biết và kỹ năng của học sinh. Các mục tiêu học tập được chia thành các lĩnh vực học tập chính gọi là “các mạch”.
Trong Khoa học Cambridge Tiểu học, có sáu mạch, được chia thành ba mục:
• một mạch kỹ năng – Suy nghĩ và Làm việc Khoa học
• bốn mạch nội dung – Sinh học, Hóa học, Vật lý, và Trái đất và Không gian
• một mạch bối cảnh – Khoa học trong Bối cảnh.
Tất cả các mạch đều hỗ trợ người học trong việc hiểu và khám phá các hiện tượng tự nhiên, và cung cấp nền tảng để phát triển các kỹ năng, kiến thức và thái độ khoa học trong tương lai. Mặc dù mỗi mạch được trình bày riêng biệt, chúng đều gắn kết chặt chẽ với nhau. Mỗi mạch, trừ mạch "Khoa học trong Bối cảnh", được chia thành các "tiểu mạch " thêm. Các tiểu mạch được xây dựng xung quanh các khái niệm chính của từng mạch.
Tư duy và Làm việc Khoa học: mạch này liên quan đến sự phát triển các kỹ năng khoa học và bao gồm ba phương pháp khoa học cốt lõi:
• Mô hình và biểu diễn: Các nhà khoa học sử dụng mô hình và biểu diễn để đại diện cho các đối tượng, hệ thống và quá trình. Chúng giúp các nhà khoa học giải thích và suy nghĩ về các ý tưởng khoa học không thể nhìn thấy hoặc trừu tượng. Sau đó, các nhà khoa học có thể sử dụng các mô hình và biểu diễn của mình để đưa ra dự đoán hoặc giải thích các quan sát. Chương trình Cambridge Primary Science bao gồm các mục tiêu học tập về mô hình và biểu diễn vì chúng là trung tâm cho sự hiểu biết khoa học của học sinh. Chúng cũng chuẩn bị cho học sinh đối mặt với khoa học mà họ sẽ gặp phải sau này.
• Thăm dò khoa học: Học sinh cần phát triển các kỹ năng thăm dò khoa học xung quanh mục đích và kế hoạch của các thí nghiệm và điều tra, thu thập bằng chứng, phân tích, đưa ra đánh giá và kết luận. Những kỹ năng này cho phép học sinh khám phá thế giới xung quanh họ và liên hệ kiến thức khoa học của họ với các hiện tượng có thể quan sát và kiểm tra được.
• Công việc thực hành: Học sinh cần có kỹ năng quan sát, đo lường và xử lý thiết bị tốt. Những kỹ năng này cho phép học sinh thu thập dữ liệu chính xác và đáng tin cậy trong công việc điều tra. Sự phát triển của công việc thực hành và các kỹ năng liên quan đến nó hỗ trợ việc thu thập dữ liệu.
Bốn lĩnh vực nội dung:
• Sinh học là nghiên cứu về các sinh vật sống và cách chúng tương tác với nhau. Học sinh phát triển hiểu biết về các quá trình sống, bao gồm cách cấu trúc và phát triển của các sinh vật sống cho phép chúng duy trì các quá trình này.
• Hóa học là nghiên cứu về vật chất. Vật chất có dạng các vật liệu được tạo thành từ các chất. Học sinh phát triển hiểu biết về các vật liệu và chất, các tính chất của chúng và các thay đổi vật lý và hóa học của chúng.
• Vật lý là nghiên cứu về sự tương tác giữa vật chất và năng lượng. Học sinh phát triển hiểu biết về cách nhiệt và dòng điện được truyền qua vật chất, cách ánh sáng và âm thanh hoạt động, cách nam châm tương tác và cách lực tác động lên các vật thể.
• Trái đất và Không gian bao gồm nghiên cứu về hành tinh Trái đất, hệ Mặt trời rộng lớn và xa hơn nữa. Học sinh phát triển hiểu biết về các mối liên kết giữa đất, đại dương, khí quyển và sự sống của hành tinh chúng ta. Họ điều tra các chu kỳ then chốt hình thành hành tinh Trái đất của chúng ta có mối liên kết chặt chẽ với hệ Mặt trời. Học sinh cũng khám phá về sự hình thành, địa chất và khí hậu của Trái đất.
Khoa học trong Bối cảnh: mạch này cung cấp một khung các phát biểu để giúp học sinh nghiên cứu và hiểu các mục tiêu học tập trong năm lĩnh vực khoa học khác trong một bối cảnh phù hợp với họ. Học sinh nhận ra cách chương trình Cambridge Primary Science liên quan đến thế giới thực bằng cách liên kết các khái niệm và quy trình học trong lớp học với các nhà khoa học và công việc của học sinh, các hiện tượng khoa học, và các ý tưởng và sự kiện phù hợp với độ tuổi và kinh nghiệm của học sinh. Ở Giai đoạn 1 đến 3, các hoạt động khoa học nên tập trung vào trải nghiệm và môi trường xung quanh của học sinh. Ở Giai đoạn 4 đến 6, các hoạt động khoa học nên dựa trên các bối cảnh địa phương rộng hơn hoặc từ những nơi khác trong nước và khu vực.
4. CAMBRIDGE PRIMARY CHECKPOINT
TỔ CHỨC ÔN LUYỆN CAMBRIDGE PRIMARY CHECKPOINT.
The Ivy-League Vietnam sẽ tổ chức các lớp ôn luyện thi Cambridge Primary Checkpoint các môn tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai, Toán học và Khoa học kiểm tra kỹ năng, kiến thức và hiểu biết vào cuối chương trình. Thường được thực hiện vào cuối Giai đoạn 6, đánh giá nội dung chương trình từ Giai đoạn 6, và các bài kiểm tra này được chấm điểm tại Cambridge. Học sinh phải thực hiện các bài kiểm tra Cambridge Primary Checkpoint trong khoảng thời gian được quy định theo lịch cụ thể của Cambridge.
Ngưỡng điểm (số điểm thô tối thiểu) cần thiết để đạt mỗi bậc đánh giá Checkpoint thường khác nhau đối với các môn Checkpoint khác nhau, giữa các kỳ thi Checkpoint khác nhau, và giữa Checkpoint Tiểu học và Checkpoint Trung học Cơ sở. Điều này là do ngưỡng điểm xem xét độ khó của các bài kiểm tra mà học sinh đã làm. Nếu bài kiểm tra khó hơn, học sinh sẽ không cần đạt nhiều điểm để đạt được một bậc đánh giá nhất định. Ngược lại, nếu bài kiểm tra dễ hơn, học sinh sẽ cần đạt nhiều điểm hơn để chứng minh cùng bậc đánh giá.
Mối quan hệ giữa tổng điểm thô và điểm Checkpoint không phải là mối quan hệ đơn giản như điểm phần trăm. Điều này là do điểm Checkpoint được xác định bằng cách sử dụng một kỹ thuật thống kê được thiết lập gọi là phân tích Rasch, xem xét độ khó của từng câu hỏi trong bài kiểm tra. Học sinh không đạt dải hiệu suất Basic sẽ không được xếp loại. Các bậc đánh giá Checkpoint và điểm Checkpoint đại diện cho bậc đánh giá (kỹ năng, kiến thức và hiểu biết) mà học sinh thể hiện trong từng môn học. Cùng một khoảng điểm Checkpoint luôn tương ứng với mỗi bậc đánh giá Checkpoint, ví dụ khoảng điểm Checkpoint từ 21 đến 30 luôn tương ứng với bậc đánh giá “Good”. Điều này áp dụng cho tất cả các môn Checkpoint và cho cả Checkpoint Tiểu học và Trung học Cơ sở.
Ý nghĩa của các bậc đánh giá Checkpoint được tóm tắt trong bảng dưới đây.
Bậc đánh giá Checkpoint Mô tả bậc đánh giá Checkpoint
Basic Học sinh thường thể hiện mức cơ bản. Mặc dù chỉ thể hiện một mức độ hiểu biết, kiến thức và kỹ năng hạn chế về nội dung chương trình học, học sinh sẽ tiến bộ từ việc tập trung vào tất cả các lĩnh vực của chương trình học mà họ thấy khó.
Aspiring Học sinh có thể thể hiện các khía cạnh của bậc Basic và bậc Good.
Good Học sinh thường thể hiện mức tốt. Học sinh đã chứng minh được mức độ hiểu biết, kiến thức và kỹ năng vững chắc của hầu hết nội dung chương trình học, nhưng sẽ tiến bộ hơn từ việc tập trung vào các lĩnh vực cụ thể của chương trình học được xác định.
High Học sinh có thể thể hiện các khía cạnh của bậc Good và bậc Outstanding.
Outstanding Học sinh thường thể hiện mức xuất sắc. Học sinh đã chứng minh một mức độ hiểu biết, kiến thức và kỹ năng toàn diện của nội dung chương trình học và nên được chuẩn bị rất tốt cho giai đoạn học tiếp theo.
5. NHỮNG AI NÊN HỌC CHƯƠNG TRÌNH NÀY
Đây là chương trình dạy theo đúng như Hệ Cambridge đang giảng dạy trong các trường quốc tế tại Việt Nam. Thế nên, tôi mong muốn toàn thể trẻ em Việt Nam từ lớp một có thể tham gia chương trình này. Các cháu học trường công lập muốn học TA một cách toàn diện nhất, các cháu đang học hệ Cambridge muốn rèn luyện thêm ở nhà, các cháu muốn thi Checkpoint, các cháu muốn học để thi vào Hệ Cambridge, các cháu muốn giỏi TA như một ngôn ngữ thứ hai vv.
6. ĐỘI NGỮ GIÁO VIÊN CỦA CHÚNG TÔI
The Ivy-League Vietnam quy tập một đội ngũ giáo viên hùng hậu từ khắp thế giới tham gia giảng dạy chương trình này. Các giáo viên bản ngữ từ UK, US, Canada, Australia...sẽ tham gia giảng dạy chủ yếu trong chương trình ngôn ngữ ESL. Với môn Toán và Khoa học, mục đích của tôi là mong muốn những bộ não tốt nhất dạy các con chúng ta. Do vậy, tôi sẽ mời các giáo viên có chuyên môn sâu về toán, khoa học (mặc dù không tới từ các nước bản ngữ) sẽ cùng tham gia với các giáo viên bản ngữ dạy Toán và Khoa học.
7. LỊCH KHAI GIẢNG DỰ KIẾN VÀ ĐĂNG KÝ THAM GIA
Dự kiến các lớp ESL, Math, và Science đầu tiên sẽ khai giảng vào tháng 1.2025 theo lịch và thời lượng cụ thể như sau:
1. ESL cho học sinh tiêu học từ lớp 1 tới lớp 5 sẽ học cố định vào tối thứ 3 và thứ 5 từ 8:00-9:30. Thời lượng 80 buổi 1 năm.
2. Math và Science sẽ học vào cuối tuần: Tối thứ 7 và CN từ 8:00-9:30. Thời lượng 80 buổi 1 năm.
3. Lớp luyện thi Checkpoint cho học sinh cuối cấp: Tối thứ 4 và CN từ 7:30-9:30. Thời lượng 80 buổi 1 năm.
Các PH có thể đăng ký học toàn bộ chương trình hoặc đăng ký riêng từng môn. Tôi sẽ mở thêm các lịch khác tùy theo nguyện vọng đăng ký của học sinh.
/1 học viên
Sĩ số
Tối đa 100 học viên
Đội ngũ chuyên gia học thuật của The Ivy League Vietnam sẽ liên hệ và xây dựng lộ trình học tập tối ưu nhất dành riêng cho bạn đối với khóa học này.
Hotline hỗ trợ
0247.3030.686